| 1 |
Phạm Hùng |
Ranh huyện Bình Chánh cũ |
Cuối đường |
56.300 |
28.200 |
22.500 |
| 2 |
Đặng Nhữ Lâm |
Huỳnh Tấn Phát |
Kho dầu B |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| 3 |
Đào Sư Tích |
Lê Văn Lương |
Cầu Phước Lộc |
38.800 |
19.400 |
15.500 |
| Cầu Phước Lộc |
Cuối đường |
31.900 |
16.000 |
12.800 |
| 4 |
Đào Tông Nguyên |
Huỳnh Tấn Phát |
Kho dầu C |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| 5 |
Nguyễn Văn Ràng |
Trọn đường |
30.000 |
15.000 |
12.000 |
| 6 |
Dương Cát Lợi |
Huỳnh Tấn Phát |
Kho dầu A |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| 7 |
Đường nội bộ KDC Rạch Nò (TT Nhà Bè cũ) |
Trọn đường |
37.500 |
18.800 |
15.000 |
| 8 |
Đường nội bộ KDC Thái Sơn (xã Phước Kiển cũ) |
Trọn đường |
45.000 |
22.500 |
18.000 |
| 9 |
Đường nội bộ KDC Thanh Nhựt (xã Phước Kiển cũ) |
Lộ giới 20m |
Trọn đường |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| Lộ giới 16m |
Trọn đường |
37.100 |
18.600 |
14.800 |
| Lộ giới 15m |
Trọn đường |
36.400 |
18.200 |
14.600 |
| Lộ giới 12m |
Trọn đường |
34.200 |
17.100 |
13.700 |
| 10 |
Đường nội bộ KDC ĐH KHXH&NV (xã Phước Kiển cũ) |
Trọn đường |
42.100 |
21.100 |
16.800 |
| 11 |
Đường nội bộ KDC TĐC Phước Kiển GĐ I |
Trọn đường |
33.500 |
16.800 |
13.400 |
| 12 |
Nguyễn Thị Hương |
Trọn đường |
37.500 |
18.800 |
15.000 |
| 13 |
Đường vào kho xăng dầu Lâm Tài Chính |
Trọn đường |
32.100 |
16.100 |
12.800 |
| 14 |
Đường vào kho xăng dầu Petechim |
Trọn đường |
33.800 |
16.900 |
13.500 |
| 15 |
Đường nội bộ KDC Vitaco (xã Phú Xuân cũ) |
Trọn đường |
22.700 |
11.400 |
9.100 |
| 16 |
Đường nội bộ Trung tâm sinh hoạt Thanh thiếu niên |
Trọn đường |
33.300 |
16.700 |
13.300 |
| 17 |
Huỳnh Tấn Phát |
Cầu Phú Xuân |
Đào Tông Nguyên |
64.400 |
32.200 |
25.800 |
| Đào Tông Nguyên |
Mũi Nhà Bè |
49.600 |
24.800 |
19.800 |
| 18 |
Lê Văn Lương |
Cầu Rạch Đỉa 1 |
Cầu Long Kiểng |
47.900 |
24.000 |
19.200 |
| 19 |
Nguyễn Bình |
Huỳnh Tấn Phát |
Cầu Mương Chuối |
32.300 |
16.200 |
12.900 |
| 20 |
Nguyễn Hữu Thọ |
Cầu Rạch Đỉa 2 |
Cầu Phước Kiển |
66.500 |
33.300 |
26.600 |
| 21 |
Phạm Hữu Lầu |
Cầu Phước Long |
Lê Văn Lương |
40.600 |
20.300 |
16.200 |
| 22 |
Phạm Thị Kỳ |
Nguyễn Bình |
TT Cung ứng DV VH-TT |
25.800 |
12.900 |
10.300 |
| Nguyễn Bình |
Cống ngăn triều |
25.800 |
12.900 |
10.300 |
| 23 |
Phạm Thị Quy |
TT Chính trị |
TT Cung ứng DV VH-TT |
25.800 |
12.900 |
10.300 |
| 24 |
Dương Thị Năm |
Nguyễn Bình |
TT Chính trị |
25.800 |
12.900 |
10.300 |
| 25 |
Lê Thị Kỉnh |
Lê Văn Lương |
Nguyễn Hữu Thọ |
45.000 |
22.500 |
18.000 |
| 26 |
Trần Thị Liền |
Lê Văn Lương |
Ngã rẽ nhà số 1017/56 |
42.100 |
21.100 |
16.800 |
| 27 |
Trần Thị Tao |
Lê Văn Lương |
Đường số 16 KDC Phước Kiển |
42.100 |
21.100 |
16.800 |
| 28 |
Đường nội bộ KDC Hồng Lĩnh |
Trọn đường |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| 29 |
Đường nội bộ KDC Minh Long |
Trọn đường |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| 30 |
Đường nội bộ KDC Gia Việt |
Trọn đường |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| 31 |
Đường vào DA KDC Phú Xuân |
Trọn đường |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| 32 |
Đường vào KDC Cty DVTM-KD Nhà SG Mới |
Trọn đường |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| 33 |
Đường nội bộ KDC Trần Thái |
Trọn đường |
45.000 |
22.500 |
18.000 |
| 34 |
Đường nội bộ KDC Tân An Huy |
Trọn đường |
45.000 |
22.500 |
18.000 |
| 35 |
Đường nội bộ KDC Vạn Phát Hưng |
Trọn đường |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| 36 |
Đường nội bộ KDC Vạn Hưng Phú |
Lộ giới 20m |
Trọn đường |
43.300 |
21.700 |
17.300 |
| Lộ giới 16m |
Trọn đường |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| Lộ giới 12m |
Trọn đường |
36.900 |
18.500 |
14.800 |
| 37 |
Đường nội bộ KDC Công trình Cảng Sài Gòn |
Trọn đường |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| 38 |
Đường nội bộ KDC Cotec |
Trọn đường |
22.700 |
11.400 |
9.100 |
| 39 |
Đường nội bộ KDC T30 |
Lộ giới 40m |
Trọn đường |
70.000 |
35.000 |
28.000 |
| Lộ giới 18m |
Trọn đường |
39.200 |
19.600 |
15.700 |
| Lộ giới 16m |
Trọn đường |
36.100 |
18.100 |
14.400 |
| Lộ giới 12m |
Trọn đường |
33.200 |
16.600 |
13.300 |
| 40 |
Đường nội bộ KDC Cty Thanh Niên |
Trọn đường |
21.000 |
10.500 |
8.400 |
| 41 |
Đường nội bộ Khu nhà ở GV Lê Hồng Phong |
Trọn đường |
22.300 |
11.200 |
8.900 |
| 42 |
Đường nội bộ KNO CBCS Bộ Công an (TC5) |
Trọn đường |
32.500 |
16.300 |
13.000 |
| 43 |
Huỳnh Thị Đồng |
Huỳnh Tấn Phát |
Số nhà 1979/23 |
40.100 |
20.100 |
16.000 |
| 44 |
Đường nội bộ KDC Lavila Phước Kiển |
Trọn đường |
45.000 |
22.500 |
18.000 |